đăng ký 4g viettel

Hướng dẫn đăng ký 4G 5G Viettel

Viettel hiện nay là đơn vị cung cấp mạng 4G 5G lớn nhất Việt Nam hiện nay. Chính vì vậy có rất nhiều đối tượng khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ 4G 5G khác nhau.

Chúng tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng và đưa ra cho Quý khách hàng những gói cước 4G 5G Viettel với các ưu đãi khác nhau để phù hợp với nhu cầu của mỗi người.

Cách đăng ký gói cước 4G 5G Viettel cũng cực kỳ đơn giản chỉ cần qua tin nhắn Sms là Quý khách có thể sử dụng được luôn. Dưới đây là ví dụ cách đăng ký gói cước V120 Viettel

  • Cú pháp: V120 MN gửi 290

Trong đó:

  • V120 là tên gói cước bạn chọn
  • MN là mã đăng ký gói cước
  • 290 là tổng đài của Viettel cung cấp

Các gói cước khác cú pháp đăng ký tương tự

Dưới đây là danh sách các "gói cước 5G" mới triển khai từ ngày 16/09/2024

Danh sách hiển thị lần lượt gói 1 tháng, 6 tháng, 12 tháng. Hãy soạn tin theo cú pháp để nhận ngay ưu đãi gói cước 5G mới nhất với tốc độ cực kỳ cao.

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

5G135

135.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 120Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 4Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí TV360 Basic trên màn ảnh nhỏ (MAN)
  • Miễn phí 20Gb lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Sim trong danh sách
  • Cú pháp: 5G135 MN gửi 290
5G150

150.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 180Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 6Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí TV360 Basic trên màn ảnh nhỏ (MAN)
  • Miễn phí 30Gb lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G150 MN gửi 290
5G160B

160.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 120Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 4Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 10 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 100 phút
  • Miễn phí TV360 Basic trên màn ảnh nhỏ (MAN)
  • Miễn phí 20Gb lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Sim trong danh sách
  • Cú pháp: 5G160B MN gửi 290
5G180B

180.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 180Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 6Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 10 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 100 phút
  • Miễn phí TV360 Basic trên màn ảnh nhỏ (MAN)
  • Miễn phí 30Gb lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Sim trong danh sách
  • Cú pháp: 5G180B MN gửi 290
5G230B

230.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày (1 tháng)
  • Data: 240Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 8Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 20 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 150 phút
  • Miễn phí 50Gb lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G230B MN gửi 290
5G280B

280.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày (1 tháng)
  • Data: 300Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 10Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 20 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 200 phút
  • Miễn phí TV360 Standart trên màn ảnh nhỏ
  • Miễn phí 70GB lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G280B MN gửi 290
5G330B

330.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày (1 tháng)
  • Data: 360Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 12Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 20 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 300 phút
  • Miễn phí TV360 Standart trên màn ảnh nhỏ
  • Miễn phí 100GB lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G330B MN gửi 290
5G380B

380.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày (1 tháng)
  • Data: 450Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 15Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 20 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 300 phút
  • Miễn phí TV360 Standart trên màn ảnh nhỏ
  • Miễn phí 150GB lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G380B MN gửi 290
5G480B

480.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày (1 tháng)
  • Data: 600Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 20Gb/ 1 ngày)
  • Nội mạng: Miễn phí 20 phút/ cuộc (Tối đa 1000 phút)
  • Ngoại mạng: Miễn phí 300 phút
  • Miễn phí TV360 Standart trên màn ảnh nhỏ
  • Miễn phí 200GB lưu trữ trên Mybox
  • Áp dụng: Tất cả sim trả trước
  • Cú pháp: 5G480B MN gửi 290

Danh sách các gói cước 4G Viettel ưu đãi khủng không thể bỏ qua

Các gói cước 4G Viettel đại trà được nhiều người sử dụng, tốc độ cao, ưu đãi hấp dẫn

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

SD70

70.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 30Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: SD70 MN gửi 290

SD90

90.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 45Gb Data/30 ngày (Sử dụng 1.5Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: SD90 MN gửi 290

SD120

120.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 60Gb Data/30 Ngày (Sử dụng 2Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: SD120​ MN gửi 290

SD135

135.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 150Gb Data/30 Ngày (Sử dụng 5Gb/1 ngày)
  • Miễn phí TV360 gói Basic
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước, trả sau kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: SD135 MN gửi 290

SD150

150.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 90Gb Data/30 Ngày (Sử dụng 3Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: SD150 MN gửi 290

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

ST90N

90.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 120Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 4Gb/ 1 ngày)
  • Áp dụng: Sim có trong danh sách
  • Cú pháp: ST90N MN gửi 290

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

MXH100

100.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 30Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: MXH100 MN gửi 290

MXH120

120.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 30Gb Data/30 ngày (Sử dụng 1Gb/1 ngày)
  • Miễn phí gọi nội mạng dưới 10 phút/ cuộc
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: MXH120 MN gửi 290

MXH150

150.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • Data: 45Gb Data/30 Ngày (Sử dụng 1.5Gb/1 ngày)
  • Miễn phí gọi nội mạng dưới 10 phút/ cuộc
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: MXH150 MN gửi 290

 

Tên/ Giá

Đăng ký

Ưu đãi

V90C

90.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • 30GB Data (1Gb/ngày)
  • Miễn phí 20 phút đầu tiên/ cuộc nội mạng (Tối đa 1000 phút)
  • Miễn phí 20 phút ngoại mạng/ 30 Ngày
  • Áp dụng: Thuê bao trong danh sách được ưu đãi
  • Cú pháp: V90C MN gửi 290

V200C

200.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 30 ngày
  • 120GB Data (4Gb/ngày)
  • Miễn phí 20 phút đầu tiên/ cuộc nội mạng (Tối đa 1000 phút)
  • Miễn phí 100 phút ngoại mạng/ 30 Ngày
  • Free 25Gb dữ liệu trên LifeBox
  • Free Data xem phim Viettel TV
  • Áp dụng: Thuê bao trong danh sách được ưu đãi
  • Cú pháp: V200C MN gửi 290

V90B

90.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 30Gb Data/ 30 ngày( Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 30 phút gọi ngoại mạng/ 30 Ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V90B MN gửi 290

V120B

120.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 45Gb Data/ 30 ngày ( Sử dụng 1,5Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 50 phút gọi ngoại mạng/ 30 Ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V120B MN gửi 290

V150B

150.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 60Gb Data/ 30 ngày ( Sử dụng 2Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 80 phút gọi ngoại mạng/ 30 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V150B MN gửi 290

V160B

160.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 120Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 4Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng/ 30 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V160B MN gửi 290

V180B

180.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 180Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 6Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng Viettel dưới 10 phút
  • Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng/ 30 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V180B MN gửi 290

V200B

200.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 30 ngày
  • 240Gb Data/ 30 ngày (Sử dụng 8Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 100 phút gọi ngoại mạng/ 30 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 2024
  • Cú pháp: V200B MN gửi 290

Đăng ký 4G Viettel với các gói 3 tháng

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

3SD70

210.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 90Gb Data/ 90 ngày (Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3SD70 MN gửi 290

3SD90

270.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 135Gb Data/90 ngày (Sử dụng 1.5Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: 3SD90 MN gửi 290

3SD120

360.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 180Gb Data/90 Ngày (Sử dụng 2Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: 3SD120​ MN gửi 290

3SD135

405.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 450Gb Data/90 Ngày (Sử dụng 5Gb/1 ngày)
  • Miễn phí TV360 gói Basic
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước, trả sau kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3SD135 MN gửi 290

3SD150

450.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 270Gb Data/90 Ngày (Sử dụng 3Gb/1 ngày)
  • Áp dụng: tất cả thuê bao di động trả trước Viettel
  • Cú pháp: 3SD150 MN gửi 290

 

Tên/Giá

Đăng ký nhanh

Ưu đãi

3MXH100

300.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 90Gb Data/ 90 ngày (Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3MXH100 MN gửi 290

3MXH120

360.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 90Gb Data/90 ngày (Sử dụng 1Gb/1 ngày)
  • Miễn phí gọi nội mạng dưới 10 phút/ cuộc
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3MXH120 MN gửi 290

3MXH150

450.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • Data: 135Gb Data/90 Ngày (Sử dụng 1.5Gb/1 ngày)
  • Miễn phí gọi nội mạng dưới 10 phút/ cuộc
  • Miễn phí xem Titktok, Youtube, Facebook, Messenger,...
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3MXH150 MN gửi 290

Tên/ Giá

Đăng ký

Ưu đãi

3V90C

270.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • 90GB Data/ 90 ngày (1Gb/ngày)
  • Miễn phí dưới 20 phút/ cuộc gọi nội mạng (Tối đa 3000 phút)
  • Miễn phí 60 phút ngoại mạng/ 90 Ngày
  • Áp dụng: Thuê bao trong danh sách được ưu đãi
  • Cú pháp: 3V90C MN gửi 290

3V200C

600.000đ

Soạn tin icon sms

  • Thời gian: 90 ngày
  • 360GB Data/ 90 ngày (4Gb/ngày)
  • Miễn phí dưới 20 phút/ cuộc gọi nội mạng (Tối đa 3000 phút)
  • Miễn phí 300 phút ngoại mạng/ 90 Ngày
  • Free 25Gb dữ liệu trên LifeBox
  • Free Data xem phim Viettel TV
  • Áp dụng: Thuê bao trong danh sách được ưu đãi
  • Cú pháp: 3V200C MN gửi 290

3V90B

270.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • 90Gb Data/ 90 ngày( Sử dụng 1Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 90 phút gọi ngoại mạng/ 90 Ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3V90B MN gửi 290

3V120B

360.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • 135Gb Data/ 90 ngày ( Sử dụng 1,5Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 150 phút gọi ngoại mạng/ 90 Ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3V120B MN gửi 290

3V150B

450.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • 180Gb Data/ 90 ngày ( Sử dụng 2Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 240 phút gọi ngoại mạng/ 90 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3V150B MN gửi 290

3V160B

480.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • 360Gb Data/ 90 ngày (Sử dụng 4Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 300 phút gọi ngoại mạng/ 90 ngày
  • Áp dụng: thuê bao di động trả trước kích hoạt mới từ 01/01/2023
  • Cú pháp: 3V160B MN gửi 290

3V180B

540.000đ

Soạn tin icon sms
  • Thời gian: 90 ngày
  • 540Gb Data/ 90 ngày (Sử dụng 6Gb/ 1 ngày)
  • Miễn phí các cuộc gọi nội mạng dưới 10 phút
  • Miễn phí 300 phút gọi ngoại mạng/ 90 ngày

3V150B
  • 450.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 2GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 80p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3V120B
  • 360.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 50p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3V90B
  • 270.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 30p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3SD70
  • 210.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3MXH100
  • 300.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger, TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3SD150
  • 450.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 3GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3SD120
  • 360.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 2GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3SD90
  • 270.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1.5GB/ ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3SD135
  • 405.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 5GB/ngày + miễn phí TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12MXH150
  • 1.800.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 50p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6MXH150
  • 900.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 50p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3MXH150
  • 450.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 50p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
MXH150
  • 150.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 50p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3MXH120
  • 360.000 đ
  • 90 ngày
  • Data 1GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 30p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12MXH120
  • 1.440.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 30p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6MXH120
  • 720.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 30p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
MXH120
  • 120.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1GB/ngày + Miễn phí 10p/ cuộc gọi nội mạng + 30p/ cuộc gọi ngoại mạng + Miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V180B
  • 2.160.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 6GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V180B
  • 1.080.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 6GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V180B
  • 180.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 6GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V160B
  • 1.920.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 4GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V160B
  • 960.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 4GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V160B
  • 160.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 4GB/ngày + miễn phí 10 phút /cuộc nội mạng, 100 phút thoại ngoại mạng và TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12SD135
  • 1.620.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 5GB/ngày + miễn phí TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6SD135
  • 810.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 5GB/ngày + miễn phí TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
SD135
  • 135.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 5GB/ngày + miễn phí TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12MXH100
  • 1.200.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger, TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6MXH100
  • 600.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger, TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
MXH100
  • 100.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí data truy cập Tiktok, Facebook, Youtube, Messenger, TV360 basic
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V200B
  • 2.400.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 3GB/ngày + miễn phí 20p/cuộc thoại nội mạng + 100p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V200B
  • 1.200.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 3GB/ngày + miễn phí 20p/cuộc thoại nội mạng + 100p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V200B
  • 200.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 3GB/ngày + miễn phí 20p/cuộc thoại nội mạng + 100p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V150B
  • 1.800.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 2GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 80p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V150B
  • 900.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 2GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 80p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V150B
  • 150.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 2GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 80p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V120B
  • 1.440.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 50p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V120B
  • 720.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 50p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V120B
  • 120.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1.5GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 50p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12V90B
  • 1.080.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 30p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6V90B
  • 540.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 30p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
V90B
  • 90.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1GB/ngày + miễn phí 10p/cuộc thoại nội mạng + 30p thoại ngoại mạng/ 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12SD70
  • 840.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6SD70
  • 420.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
SD70
  • 70.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12SD150
  • 1.800.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 3GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6SD150
  • 900.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 3GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
SD150
  • 150.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 3GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12SD120
  • 1.440.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 2GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6SD120
  • 720.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 2GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
SD120
  • 120.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 2GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
12SD90
  • 1.080.000 đ
  • 360 ngày
  • Data 1.5GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
6SD90
  • 540.000 đ
  • 180 ngày
  • Data 1.5GB/ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
SD90
  • 90.000 đ
  • 30 ngày
  • Data 1.5GB/ ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3UMAX90
  • 270.000 đ
  • 360 ngày
  • Data tốc độ cao không giới hạn
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
UMAX90
  • 90.000 đ
  • 2Gb/ ngày - 30 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
12UMAX70
  • 840.000 đ
  • 7Gb/ ngày - 360 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tính theo giá thông thường
6UMAX70
  • 420.000 đ
  • 7Gb/ ngày - 180 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
UMAX70
  • 70.000 đ
  • 7Gb/ ngày - 30 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói TRE90
  • 90.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 30 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
3UMAX70
  • 210.000 đ
  • 7Gb/ ngày - 30 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói TRE60
  • 60.000 đ
  • 2Gb/ ngày - 30 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói 12ST90N
  • 1.080.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 360 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói 3ST90N
  • 270.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 90 ngày
  • Data tốc độ cao
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói ST90N
  • 90.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 30 ngày
  • Vượt cước: Tạm dừng truy cập
Gói 12ST60N
  • 720.000 đ
  • 2Gb/ ngày - 360 ngày
  • Data tốc độ cao trong 90 ngày đầu
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 6ST90N
  • 540.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 180 ngày (tặng thêm 30 ngày)
  • Vượt cước: Dừng truy cập
Gói 6UMAX90
  • 540.000 đ - 6 tháng
  • 4G, 5G không giới hạn
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 12UMAX90
  • 1.080.000 đ
  • 1 tỷ GB - 12 tháng
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói V150N
  • 150.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 30 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Gọi < 100 phút/90 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 3V150N
  • 450.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 6 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút (Gọi < 100 phút) /90 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 6V150N
  • 1.800.000 đ
  • 6Gb/ ngày -  6 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút (Gọi < 100 phút) /90 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 12V150N
  • 900.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 12 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút (Gọi < 100 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói V150Z
  • 120.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 30 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 100 phút
Gói 3V150Z
  • 360.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 30 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 300 phút
Gói 6V150Z
  • 720.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 180 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút (Gọi < 100 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 9V150Z
  • 150.000 đ
  • 4Gb/ ngày - 30 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 100 phút
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 12V150Z
  • 1.440.000 đ
  • 6Gb/ ngày - 12 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 100 phút
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 1N
  • 10.000 đ
  • 5Gb/ ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 1800 phút (Gọi < 150 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 3N
  • 30.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 3 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 1800 phút (Gọi < 150 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 7N
  • 70.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 7 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 35 phút
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 30N
  • 900.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 30 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 150 phút
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 90N
  • 900.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 3 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 150 phút
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
  • SMS: miễn phí 90 ngày
Gói 180N
  • 1.800.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 6 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 900 phút (Gọi < 150 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 360N
  • 3.600.000 đ
  • 5Gb/ ngày - 360 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 1800 phút (Gọi < 150 phút) /30 ngày 
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 6ST60N
  • 360.000 đ
  • 2Gb/ ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói 3ST60N
  • 180.000 đ
  • 2Gb/ ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói ST60N
  • 60.000 đ
  • 2Gb/ ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói ST30N
  • 30.000 đ
  • 2Gb/ ngày - 7 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói ST15N
  • 15.000 đ
  • 2Gb/ ngày - 3 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói ST10N
  • 10.000 đ
  • 2Gb/ ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
icon hot
Gói 12V120Z
  • 1080.000 đ
  • 1440Gb/360 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 6V120Z
  • 540.000 đ
  • 720Gb/180 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 300 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 3V120Z
  • 270.000 đ
  • 360Gb/90 ngày 
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 150 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V120Z
  • 90.000 đ
  • 120Gb/Tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 50 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 12V120N
  • 1440.000 đ
  • 1440Gb/360 ngày
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 600 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 6V120N
  • 720.000 đ
  • 720Gb/6 tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 300 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 3V120N
  • 360.000 đ
  • 360Gb/90 ngày (4Gb/ngày)
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 50 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V120N
  • 120.000 đ
  • 120Gb/Tháng
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: 50 phút ngoại mạng
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V120X
  • 120.000 đ
  • 1Gb/ngày (30Gb ngày)
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V70C
  • 70.000 đ
  • 300Mb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Giới hạn: 1000 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V90C
  • 90.000 đ
  • 500Mb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 20 phút
  • Miễn phí 4G xem TikTok
icon hot
Gói V120C
  • 120.000 đ
  • 1Gb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Miễn phí xem TikTok
icon hot
Gói V150C
  • 150.000 đ
  • 1.5Gb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Lifebox và Viettel TV
icon hot
Gói V200C
  • 200.000 đ
  • 2Gb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 100P
  • LifeBox và Viettel TV
icon hot
Gói V120
  • 120.000 đ
  • 60Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V200X
  • 200.000 đ
  • 60Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 200 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V150X
  • 150.000 đ
  • 45Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 100 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V150
  • 150.000 đ
  • 120Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 12V120
  • 1.440.000 đ
  • 720Gb/12Tháng
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 600 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 6V120
  • 720.000 đ
  • 360Gb/6Tháng
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 300 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V90X
  • 90.000 đ
  • 1GB/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 20 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói V70X
  • 70.000 đ
  • 500Mb/ngày (30 ngày)
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói Mimax70
  • 70.000 đ
  • 3Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Tốc độ thường
icon hot
Gói Mimax90
  • 90.000 đ
  • 5Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Tốc độ thường
icon hot
Gói Mimax125
  • 125.000 đ
  • 8Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Tốc độ thường
icon hot
Gói Mimax200
  • 200.000 đ
  • 15Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Tốc độ thường
icon hot
Gói UMAX300
  • 300.000 đ
  • 30Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Miễn phí
Gói MIMAX450
  • 450.000 đ
  • 30Gb/6Tháng
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 12EST120
  • 1.440.000 đ
  • 336Gb/12 Tháng
  • Mphi chơi, xem Liên Quân
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói EST120
  • 120.000 đ
  • 28Gb/28Ngày
  • Mphi xem và chơi Liên Quân
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
  • ---
icon hot
Gói ST200
  • 200.000 đ
  • 60Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 100 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói ST150
  • 150.000 đ
  • 28Gb/28 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói ST120
  • 120.000 đ
  • 28Gb/28 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Tốc độ thường
icon hot
Gói ST120U
  • 120.000 đ
  • 1GB/ngày (28 ngày)
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói 6ST120
  • 720.000 đ
  • 168Gb/336 ngày
  • Chu kỳ: 28 ngày
  • Vượt cước: Dừng truy cập
  • ---
icon hot
Gói 12ST120
  • 1.440.000 đ
  • 336Gb/336 ngày
  • Chu kỳ: 28 ngày
  • Vượt cước: Dừng truy cập
  • ---
icon hot
Gói ST90. ST90K
  • 90.000 đ
  • 30Gb/30 ngày
  • Miễn phí xem TikTok
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
  • ---
icon hot
Gói ST70
  • 70.000 đ
  • 30Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói ST150K
  • 150.000 đ
  • 3Gb/ngày (30 ngày)
  • Lifebox và Viettel TV
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
  • ---
icon hot
Gói ST120K
  • 120.000 đ
  • 2Gb/ngày (30 ngày)
  • Lifebox và Viettel TV
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
  • ----
icon hot
Gói ST90K
  • 90.000 đ
  • 30Gb (30 ngày)
  • Miễn phí xem Tiktok
  • Vượt cước: Tốc độ thường
  • ---
icon hot
Gói ST70K
  • 70.000 đ
  • 15Gb (30 ngày)
  • Miễn phí xem Tiktok
  • Vượt cước: Tốc độ thường
  • ---
Gói 12XL50
  • 600.000 đ
  • 60Gb/12Tháng
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
Gói XL100
  • 100.000 đ
  • 10Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
Gói XL90U
  • 90.000 đ
  • 9Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói XL90
  • 90.000 đ
  • 9Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Giá thường
  • Ngoại mạng:  Giá thường
  • Vượt cước: Theo gói Mimax
icon hot
Gói F70
  • 70.000 đ
  • 3Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 20 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói F90
  • 90.000 đ
  • 5Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 15 phút
  • Tin nhắn: 250 Sms
icon hot
Gói F90U
  • 90.000 đ
  • 5Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 15 phút
  • Tin nhắn: 250 Sms
icon hot
Gói 3F90
  • 270.000 đ
  • 15Gb/3Tháng
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng:  Mphi 45 phút
  • Tin nhắn: 750 Sms
icon hot
Gói 6F90
  • 540.000 đ
  • 30Gb/6Tháng
  • Nội mạng:  Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 90 phút
  • Tin nhắn: 1500 Sms
icon hot
Gói 12F90
  • 1.080.000 đ
  • 60Gb/12 tháng
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 15 phút
  • Tin nhắn: 250 Sms
icon hot
Gói F120
  • 120.000 đ
  • 7Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 40 phút
  • Vượt cước: Dừng truy cập
Gói F120U
  • 120.000 đ
  • 7Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 40 phút
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
icon hot
Gói F140
  • 140.000 đ
  • 8Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 60 phút
  • Vượt cước: Dừng truy cập
icon hot
Gói F190
  • 190.000 đ
  • 9Gb/30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 10P/cuộc
  • Ngoại mạng: Mphi 100 phút
  • Vượt cước: Dừng truy cập
Gói MP50S
  • 50.000 đ
  • Nội mạng: Gọi < 10P/cuộc, 400 phút
  • Ngoại mạng: 20 phút /30 ngày
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói MP70S
  • 70.000 đ
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc, 500 phút
  • Ngoại mạng: 30 phút /30 ngày
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói MP90S
  • 90.000 đ
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc, 600 phút
  • Ngoại mạng: 40 phút /30 ngày
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
Gói MP120S
  • 120.000 đ
  • Nội mạng: Gọi < 20P/cuộc, 700 phút
  • Ngoại mạng: 50 phút /30 ngày
  • Vượt cước: Tính giá thông thường
icon hot
Gói T100
  • 100.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 500 phút
  • Ngoại mạng: Mphi 50 phút
  • Tin nhắn: 500Sms
icon hot
Gói T80K
  • 80.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 500 phút
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Tin nhắn: 500Sms
icon hot
Gói T70K
  • 70.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 500 phút
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Tin nhắn: 150Sms
icon hot
Gói MP120
  • 120.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Giá thường
icon hot
Gói MP90
  • 90.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Giá thường
Gói MP120X
  • 120.000đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Giới hạn: 1000 phút
  • Vượt cước: Giá thường
icon hot
Gói MP90X
  • 90.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Giới hạn: 1000 phút
  • Vượt cước: Giá thường
icon hot
Gói MP70X
  • 70.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Giới hạn: 1000 phút
  • Vượt cước: Giá thường
Gói MP50X
  • Giá cước:50.000 đ
  • Thời gian:30 ngày
  • Nội mạng:500 phút
  • Ngoại mạng: 0
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
Gói MP30X
  • Giá cước:30.000 đ
  • Thời gian:30 ngày
  • Nội mạng:500 phút
  • Ngoại mạng: 0
  • Vượt cước: Ngừng truy cập
Gói KM69
  • 69.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: 350 phút
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Giá thường
icon hot
Gói MP70
  • 70.000 đ
  • 30 ngày
  • Nội mạng: Mphi 20P/cuộc
  • Ngoại mạng: Giá thường
  • Vượt cước: Giá thường